Từ vựng
足摺り
あしずり
vocabulary vocab word
giậm chân (vì tức giận
bực bội
v.v.)
cà chân xuống đất
足摺り 足摺り あしずり giậm chân (vì tức giận, bực bội, v.v.), cà chân xuống đất
Ý nghĩa
giậm chân (vì tức giận bực bội v.v.)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0