Từ vựng
足手搦み
あしてがらみ
vocabulary vocab word
trở ngại
gánh nặng
vật cản
chướng ngại
sự kéo lùi
足手搦み 足手搦み あしてがらみ trở ngại, gánh nặng, vật cản, chướng ngại, sự kéo lùi
Ý nghĩa
trở ngại gánh nặng vật cản
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0