Từ vựng
趣く
おもむく
vocabulary vocab word
đi về hướng
tiến về phía
tiến hành theo
đến nơi
tự mình đến
trở thành
đối mặt với (sự thật
hoàn cảnh
v.v.)
tuân theo
đồng ý với
chấp thuận
vâng lời
趣く 趣く おもむく đi về hướng, tiến về phía, tiến hành theo, đến nơi, tự mình đến, trở thành, đối mặt với (sự thật, hoàn cảnh, v.v.), tuân theo, đồng ý với, chấp thuận, vâng lời
Ý nghĩa
đi về hướng tiến về phía tiến hành theo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0