Từ vựng
趣き
おもむき
vocabulary vocab word
ý nghĩa
hướng đi
ý chính
hiệu quả
ảnh hưởng
vẻ bề ngoài
khía cạnh
duyên dáng
sức hấp dẫn
sự tinh tế
gu thẩm mỹ
sự thanh lịch
趣き 趣き おもむき ý nghĩa, hướng đi, ý chính, hiệu quả, ảnh hưởng, vẻ bề ngoài, khía cạnh, duyên dáng, sức hấp dẫn, sự tinh tế, gu thẩm mỹ, sự thanh lịch
Ý nghĩa
ý nghĩa hướng đi ý chính
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0