Từ vựng
超克
ちょうこく
vocabulary vocab word
vượt qua
chinh phục
khắc phục
vượt lên
超克 超克 ちょうこく vượt qua, chinh phục, khắc phục, vượt lên
Ý nghĩa
vượt qua chinh phục khắc phục
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ちょうこく
vocabulary vocab word
vượt qua
chinh phục
khắc phục
vượt lên