Từ vựng
起伏
きふく
vocabulary vocab word
sự gợn sóng
thăng trầm
lúc thịnh lúc suy
起伏 起伏 きふく sự gợn sóng, thăng trầm, lúc thịnh lúc suy
Ý nghĩa
sự gợn sóng thăng trầm và lúc thịnh lúc suy
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きふく
vocabulary vocab word
sự gợn sóng
thăng trầm
lúc thịnh lúc suy