Từ vựng
走行
そうこう
vocabulary vocab word
chạy (của xe hơi
xe buýt
v.v.)
di chuyển
lưu thông
chạy (của chương trình)
走行 走行 そうこう chạy (của xe hơi, xe buýt, v.v.), di chuyển, lưu thông, chạy (của chương trình)
Ý nghĩa
chạy (của xe hơi xe buýt v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0