Từ vựng
走狗
そうく
vocabulary vocab word
chó săn
chó săn bắn
chó chạy
kẻ bị lừa
công cụ của người khác
tay sai
走狗 走狗 そうく chó săn, chó săn bắn, chó chạy, kẻ bị lừa, công cụ của người khác, tay sai
Ý nghĩa
chó săn chó săn bắn chó chạy
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0