Từ vựng

赭面

Ý nghĩa

đỏ mặt thẹn thùng xấu hổ

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.