Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
赤魳
あかかます
vocabulary vocab word
cá nhồng đỏ
cá nhồng nâu
赤魳
akakamasu
赤魳
赤魳
あかかます
cá nhồng đỏ, cá nhồng nâu
true
あ
か
か
ま
す
赤
魳
あ
か
か
ま
す
赤
魳
あ
か
か
ま
す
赤
魳
Ý nghĩa
cá nhồng đỏ
và
cá nhồng nâu
cá nhồng đỏ, cá nhồng nâu
Mục liên quan
あかかます
cá nhồng đỏ, cá nhồng nâu
Phân tích thành phần
赤魳
cá nhồng đỏ, cá nhồng nâu
あかかます
赤
màu đỏ
あか, あか-, セキ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
魳
cá nhồng
ぶり, はまち, シ
魚
cá
うお, さかな, ギョ
𠂊
( 勹 )
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
帀
đi vòng quanh, chạy một vòng, xoay một vòng...
めぐ.る, めぐ.らす, ソウ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
巾
khăn tắm, tranh cuộn treo tường, chiều rộng...
おお.い, ちきり, キン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.