Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
赤螺
あかにし
vocabulary vocab word
ốc vòi voi có vân
赤螺
akanishi
赤螺
赤螺
あかにし
ốc vòi voi có vân
あ
か
に
し
赤
螺
あ
か
に
し
赤
螺
あ
か
に
し
赤
螺
Ý nghĩa
ốc vòi voi có vân
ốc vòi voi có vân
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
あかにし
ốc vòi voi có vân
Phân tích thành phần
赤螺
ốc vòi voi có vân
あかにし
赤
màu đỏ
あか, あか-, セキ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
螺
ốc nước ngọt nhỏ ăn được có vỏ xoắn ốc
にし, にな, ラ
虫
côn trùng, con bọ, tính khí
むし, チュウ, キ
中
trong, bên trong, giữa...
なか, うち, チュウ
口
miệng
くち, コウ, ク
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
累
tích lũy, liên quan, rắc rối...
ルイ
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
糸
sợi chỉ
いと, シ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.