Từ vựng
賢覧
けんらん
vocabulary vocab word
(sự) xem xét của ngài
(sự) kiểm tra của ngài
賢覧 賢覧 けんらん (sự) xem xét của ngài, (sự) kiểm tra của ngài
Ý nghĩa
(sự) xem xét của ngài và (sự) kiểm tra của ngài
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0