Từ vựng
賢女
けんじょ
vocabulary vocab word
người phụ nữ thông thái
người phụ nữ khôn ngoan
賢女 賢女 けんじょ người phụ nữ thông thái, người phụ nữ khôn ngoan
Ý nghĩa
người phụ nữ thông thái và người phụ nữ khôn ngoan
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0