Từ vựng
賊子
ぞくし
vocabulary vocab word
đứa con phản nghịch
kẻ nổi loạn
kẻ phản bội
賊子 賊子 ぞくし đứa con phản nghịch, kẻ nổi loạn, kẻ phản bội
Ý nghĩa
đứa con phản nghịch kẻ nổi loạn và kẻ phản bội
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0