Từ vựng
賄賂
わいろ
vocabulary vocab word
hối lộ
tiền đút lót
quà biếu
賄賂 賄賂 わいろ hối lộ, tiền đút lót, quà biếu
Ý nghĩa
hối lộ tiền đút lót và quà biếu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
わいろ
vocabulary vocab word
hối lộ
tiền đút lót
quà biếu