Từ vựng
貼付け
はりつけ
vocabulary vocab word
dán
dán dính
gắn chặt
貼付け 貼付け はりつけ dán, dán dính, gắn chặt
Ý nghĩa
dán dán dính và gắn chặt
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
はりつけ
vocabulary vocab word
dán
dán dính
gắn chặt