Từ vựng
貼付
ちょうふ
vocabulary vocab word
dán
dính
gắn
đính kèm
thêm vào
貼付 貼付 ちょうふ dán, dính, gắn, đính kèm, thêm vào
Ý nghĩa
dán dính gắn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ちょうふ
vocabulary vocab word
dán
dính
gắn
đính kèm
thêm vào