Từ vựng
貸出用
かしだしよー
vocabulary vocab word
cho mượn (ví dụ: sách thư viện)
貸出用 貸出用 かしだしよー cho mượn (ví dụ: sách thư viện)
Ý nghĩa
cho mượn (ví dụ: sách thư viện)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
かしだしよー
vocabulary vocab word
cho mượn (ví dụ: sách thư viện)