Từ vựng
貸し切り
かしきり
vocabulary vocab word
đặt trước (cho sử dụng riêng)
đặt toàn bộ
thuê riêng
đặt chỗ khối
貸し切り 貸し切り かしきり đặt trước (cho sử dụng riêng), đặt toàn bộ, thuê riêng, đặt chỗ khối
Ý nghĩa
đặt trước (cho sử dụng riêng) đặt toàn bộ thuê riêng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0