Từ vựng
買取
かいとり
vocabulary vocab word
mua lại
mua vào
mua trọn gói
mua đồ cũ (của công ty)
đổi cũ lấy mới
mua lại (từ chính hãng)
mua không được trả lại
thanh toán một lần
phí cố định
買取 買取 かいとり mua lại, mua vào, mua trọn gói, mua đồ cũ (của công ty), đổi cũ lấy mới, mua lại (từ chính hãng), mua không được trả lại, thanh toán một lần, phí cố định
Ý nghĩa
mua lại mua vào mua trọn gói
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0