Từ vựng
貴族
きぞく
vocabulary vocab word
tầng lớp quý tộc
giới quý tộc
tầng lớp quý tộc có tước hiệu
貴族 貴族 きぞく tầng lớp quý tộc, giới quý tộc, tầng lớp quý tộc có tước hiệu
Ý nghĩa
tầng lớp quý tộc giới quý tộc và tầng lớp quý tộc có tước hiệu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0