Từ vựng
貪欲
とんよく
vocabulary vocab word
tham lam
tham tiền
ham muốn quá mức
貪欲 貪欲-2 とんよく tham lam, tham tiền, ham muốn quá mức
Ý nghĩa
tham lam tham tiền và ham muốn quá mức
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
とんよく
vocabulary vocab word
tham lam
tham tiền
ham muốn quá mức