Từ vựng
販売
はんばい
vocabulary vocab word
bán hàng
doanh số
việc bán
tiếp thị
販売 販売 はんばい bán hàng, doanh số, việc bán, tiếp thị
Ý nghĩa
bán hàng doanh số việc bán
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
はんばい
vocabulary vocab word
bán hàng
doanh số
việc bán
tiếp thị