Từ vựng
貧農
ひんのう
vocabulary vocab word
nông dân nghèo
tiểu nông thiếu thốn
貧農 貧農 ひんのう nông dân nghèo, tiểu nông thiếu thốn
Ý nghĩa
nông dân nghèo và tiểu nông thiếu thốn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ひんのう
vocabulary vocab word
nông dân nghèo
tiểu nông thiếu thốn