Từ vựng
貢献
こうけん
vocabulary vocab word
đóng góp (cho mục tiêu hoặc sự nghiệp)
công lao (đối với sự nghiệp)
cống nạp
lễ vật triều cống
貢献 貢献 こうけん đóng góp (cho mục tiêu hoặc sự nghiệp), công lao (đối với sự nghiệp), cống nạp, lễ vật triều cống
Ý nghĩa
đóng góp (cho mục tiêu hoặc sự nghiệp) công lao (đối với sự nghiệp) cống nạp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0