Từ vựng
財源
ざいげん
vocabulary vocab word
nguồn tài chính
nguồn lực
tài chính
財源 財源 ざいげん nguồn tài chính, nguồn lực, tài chính
Ý nghĩa
nguồn tài chính nguồn lực và tài chính
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ざいげん
vocabulary vocab word
nguồn tài chính
nguồn lực
tài chính