Từ vựng
財政
ざいせい
vocabulary vocab word
tài chính công
công việc tài chính
tình hình tài chính
財政 財政 ざいせい tài chính công, công việc tài chính, tình hình tài chính
Ý nghĩa
tài chính công công việc tài chính và tình hình tài chính
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0