Từ vựng
負の選択
おいのせんたく
vocabulary vocab word
chọn lọc tiêu cực
chọn lọc thanh lọc
負の選択 負の選択 おいのせんたく chọn lọc tiêu cực, chọn lọc thanh lọc
Ý nghĩa
chọn lọc tiêu cực và chọn lọc thanh lọc
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
負の選択
chọn lọc tiêu cực, chọn lọc thanh lọc
おいのせんたく