Từ vựng
貞観
じょーがん
vocabulary vocab word
Niên hiệu Jōgan (859.4.15-877.4.16)
貞観 貞観 じょーがん Niên hiệu Jōgan (859.4.15-877.4.16)
Ý nghĩa
Niên hiệu Jōgan (859.4.15-877.4.16)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じょーがん
vocabulary vocab word
Niên hiệu Jōgan (859.4.15-877.4.16)