Từ vựng
貞潔
ていけつ
vocabulary vocab word
trinh tiết
sự trong trắng
貞潔 貞潔 ていけつ trinh tiết, sự trong trắng
Ý nghĩa
trinh tiết và sự trong trắng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ていけつ
vocabulary vocab word
trinh tiết
sự trong trắng