Từ vựng
象徴的
しょうちょうてき
vocabulary vocab word
tượng trưng
biểu tượng
象徴的 象徴的 しょうちょうてき tượng trưng, biểu tượng
Ý nghĩa
tượng trưng và biểu tượng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
しょうちょうてき
vocabulary vocab word
tượng trưng
biểu tượng