Từ vựng
象の檻
ぞうのおり
vocabulary vocab word
lồng voi
ăng-ten Wullenweber
hệ thống ăng-ten vòng tròn lớn dùng để định vị vô tuyến
象の檻 象の檻 ぞうのおり lồng voi, ăng-ten Wullenweber, hệ thống ăng-ten vòng tròn lớn dùng để định vị vô tuyến
Ý nghĩa
lồng voi ăng-ten Wullenweber và hệ thống ăng-ten vòng tròn lớn dùng để định vị vô tuyến
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0