Từ vựng
豊満
ほうまん
vocabulary vocab word
mập mạp
béo tốt
tròn trịa
gợi cảm
豊満 豊満 ほうまん mập mạp, béo tốt, tròn trịa, gợi cảm
Ý nghĩa
mập mạp béo tốt tròn trịa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ほうまん
vocabulary vocab word
mập mạp
béo tốt
tròn trịa
gợi cảm