Từ vựng
豆粕
まめかす
vocabulary vocab word
bánh dầu đậu
bã đậu nành
豆粕 豆粕 まめかす bánh dầu đậu, bã đậu nành
Ý nghĩa
bánh dầu đậu và bã đậu nành
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
まめかす
vocabulary vocab word
bánh dầu đậu
bã đậu nành