Từ vựng
護り
まもり
vocabulary vocab word
trông trẻ
người trông trẻ
bảo vệ
giữ gìn
người giữ
護り 護り まもり trông trẻ, người trông trẻ, bảo vệ, giữ gìn, người giữ
Ý nghĩa
trông trẻ người trông trẻ bảo vệ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0