Từ vựng
警察官
けいさつかん
vocabulary vocab word
cảnh sát
công an
cảnh sát viên
警察官 警察官 けいさつかん cảnh sát, công an, cảnh sát viên
Ý nghĩa
cảnh sát công an và cảnh sát viên
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
けいさつかん
vocabulary vocab word
cảnh sát
công an
cảnh sát viên