Từ vựng
警察
けいさつ
vocabulary vocab word
cảnh sát
cảnh sát viên
đồn cảnh sát
người tự xưng là người thực thi
kẻ nhiều chuyện
người tự ý trừng trị
người gác cổng
警察 警察 けいさつ cảnh sát, cảnh sát viên, đồn cảnh sát, người tự xưng là người thực thi, kẻ nhiều chuyện, người tự ý trừng trị, người gác cổng
Ý nghĩa
cảnh sát cảnh sát viên đồn cảnh sát
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0