Từ vựng
けいむ警務 けいむ警務 けいむ警務

Ý nghĩa

công việc cảnh sát và cảnh sát quân sự

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

警務
công việc cảnh sát, cảnh sát quân sự
けいむ
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠