Từ vựng
謳う
うたう
vocabulary vocab word
ca ngợi
tán dương
kỷ niệm
tuyên bố
quy định
diễn đạt
phát biểu
khẳng định
謳う 謳う うたう ca ngợi, tán dương, kỷ niệm, tuyên bố, quy định, diễn đạt, phát biểu, khẳng định
Ý nghĩa
ca ngợi tán dương kỷ niệm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0