Từ vựng
うたう
うたう
vocabulary vocab word
hát
ca ngợi (tình yêu
vẻ đẹp
v.v.) trong thơ
diễn đạt dưới dạng thơ
ngâm thơ
うたう うたう うたう hát, ca ngợi (tình yêu, vẻ đẹp, v.v.) trong thơ, diễn đạt dưới dạng thơ, ngâm thơ
Ý nghĩa
hát ca ngợi (tình yêu vẻ đẹp
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0