Từ vựng
謝礼
しゃれい
vocabulary vocab word
thù lao
tiền thưởng
khoản trả công
謝礼 謝礼 しゃれい thù lao, tiền thưởng, khoản trả công
Ý nghĩa
thù lao tiền thưởng và khoản trả công
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しゃれい
vocabulary vocab word
thù lao
tiền thưởng
khoản trả công