Từ vựng
謙る
へりくだる
vocabulary vocab word
tự hạ mình và ca ngợi người nghe
tự hạ thấp bản thân
謙る 謙る へりくだる tự hạ mình và ca ngợi người nghe, tự hạ thấp bản thân
Ý nghĩa
tự hạ mình và ca ngợi người nghe và tự hạ thấp bản thân
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0