Từ vựng
謙そん
けんそん
vocabulary vocab word
khiêm tốn
khiêm nhường
tính nhún nhường
謙そん 謙そん けんそん khiêm tốn, khiêm nhường, tính nhún nhường
Ý nghĩa
khiêm tốn khiêm nhường và tính nhún nhường
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0