Từ vựng
謀る
たばかる
vocabulary vocab word
lên kế hoạch
cố gắng
nghĩ ra
âm mưu
cấu kết
mưu đồ
nhắm tới
phấn đấu
hướng tới
tìm kiếm
lừa dối
đánh lừa
lừa gạt
謀る 謀る-2 たばかる lên kế hoạch, cố gắng, nghĩ ra, âm mưu, cấu kết, mưu đồ, nhắm tới, phấn đấu, hướng tới, tìm kiếm, lừa dối, đánh lừa, lừa gạt
Ý nghĩa
lên kế hoạch cố gắng nghĩ ra
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0