Từ vựng
諸蕃
しょばん
vocabulary vocab word
các nước ngoại bang
các dòng họ có nguồn gốc ngoại tộc (ví dụ: Trung Quốc hoặc Triều Tiên)
諸蕃 諸蕃 しょばん các nước ngoại bang, các dòng họ có nguồn gốc ngoại tộc (ví dụ: Trung Quốc hoặc Triều Tiên)
Ý nghĩa
các nước ngoại bang và các dòng họ có nguồn gốc ngoại tộc (ví dụ: Trung Quốc hoặc Triều Tiên)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0