Từ vựng
諍友
そーゆう
vocabulary vocab word
bạn thẳng thắn
bạn phê bình
諍友 諍友 そーゆう bạn thẳng thắn, bạn phê bình
Ý nghĩa
bạn thẳng thắn và bạn phê bình
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
そーゆう
vocabulary vocab word
bạn thẳng thắn
bạn phê bình