Từ vựng
調書
ちょうしょ
vocabulary vocab word
biên bản
bằng chứng bằng văn bản
hồ sơ (điều tra
thẩm vấn
v.v.)
bản ghi nhớ sơ bộ
bản cáo trạng
調書 調書 ちょうしょ biên bản, bằng chứng bằng văn bản, hồ sơ (điều tra, thẩm vấn, v.v.), bản ghi nhớ sơ bộ, bản cáo trạng
Ý nghĩa
biên bản bằng chứng bằng văn bản hồ sơ (điều tra
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0