Từ vựng
調べる
しらべる
vocabulary vocab word
kiểm tra
tra cứu
điều tra
kiểm chứng
cảm nhận
nghiên cứu
hỏi thăm
tìm kiếm
調べる 調べる しらべる kiểm tra, tra cứu, điều tra, kiểm chứng, cảm nhận, nghiên cứu, hỏi thăm, tìm kiếm
Ý nghĩa
kiểm tra tra cứu điều tra
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0