Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
誹謗
ひぼう
vocabulary vocab word
vu khống
lạm dụng
誹謗
hibou
誹謗
誹謗
ひぼう
vu khống, lạm dụng
ひ
ぼ
う
誹
謗
ひ
ぼ
う
誹
謗
ひ
ぼ
う
誹
謗
Ý nghĩa
vu khống
và
lạm dụng
vu khống, lạm dụng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
誹謗
vu khống, lạm dụng
ひぼう
誹
chế nhạo, vu khống
そし.る, ヒ, ハイ
言
nói, lời
い.う, こと, ゲン
口
miệng
くち, コウ, ク
非
không, sai lầm, tiêu cực...
あら.ず, ヒ
謗
vu khống, chê bai, chỉ trích...
そし.る, ボウ, ホウ
言
nói, lời
い.う, こと, ゲン
口
miệng
くち, コウ, ク
旁
bộ phận bên phải của chữ Hán, đồng thời
つくり, かたがた, ボウ
冖
( CDP-8BEC )
bộ miện (bộ thứ 14 trong hệ thống bộ thủ tiếng Nhật)
ベキ
丷
( CDP-8BAE )
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
丷
( 八 )
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
冖
bộ miện (bộ thứ 14 trong hệ thống bộ thủ tiếng Nhật)
ベキ
方
hướng, người, phương án
かた, -かた, ホウ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.