Từ vựng
読み方
よみかた
vocabulary vocab word
cách phát âm
cách đọc (ví dụ của một chữ Hán)
cách đọc to
cách hiểu (ví dụ của một văn bản)
sự đọc
読み方 読み方 よみかた cách phát âm, cách đọc (ví dụ của một chữ Hán), cách đọc to, cách hiểu (ví dụ của một văn bản), sự đọc
Ý nghĩa
cách phát âm cách đọc (ví dụ của một chữ Hán) cách đọc to
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0